List of municipalities in Hanoi

Last updated

The municipalities in Hanoi Hanoi adm location map (colored).svg
The municipalities in Hanoi

This is a list of the 126 municipalities of wards and communes of Hanoi in Vietnam.

Contents

Wards

No.NamePopulation (2025) [1] Area (km2)Density (pop/km2) [2] People Committee's Chairman
1 Hoàn Kiếm 98,5021.9351,037.3Trịnh Hoàng Tùng
2 Cửa Nam 66,6671.6540,404.2Nguyễn Quốc Hoàn
3 Ba Đình 65,0232.9721,893.3Phạm Thị Diễm
4 Ngọc Hà 93,5362.6834,901.5Lương Xuân Dương
5 Giảng Võ 97,0342.6037,320.8Cồ Như Dũng
6 Hai Bà Trưng 87,8012.6533,132.5Nguyễn Mạnh Hùng
7 Vĩnh Tuy 90,5832.3338,876.8Vũ Văn Hoạt
8 Bạch Mai 129,5172.9543,904.1Nguyễn Thị Thu Hiền
9 Đống Đa 81,3582.0839,114.4Trịnh Hữu Tuấn
10 Kim Liên 95,5922.4339,338.3Lê Thị Kim Huệ
11 Văn Miếu – Quốc Tử Giám 105,6041.9255,002.1Hà Anh Tuấn
12 Láng 74,5701.8540,308.1Nguyễn Thanh Tùng
13 Ô Chợ Dừa 72,5861.8239,882.4Lê Tuấn Định
14 Hồng Hà 123,28215.098,169.8Lê Hồng Thắng
15 Lĩnh Nam 20,70610.861,906.6Nguyễn Văn Đức
16 Hoàng Mai 98,5029.0410,896,2Nguyễn Lê Hiến
17 Vĩnh Hưng 67,5614.4715,114.3Phạm Hải Bình
18 Tương Mai 136,2923.5638,284.3Đào Thị Thu Hằng
19 Định Công 85,5025.3416,011.6Nguyễn Tuấn Anh
20 Hoàng Liệt 55,8204.0413.816,8Nguyễn Anh Tuấn
21 Yên Sở 40,9485.627,286.1Vũ Tuấn Đạt
22 Thanh Xuân 106,3163.2432,813.6Đỗ Quang Dương
23 Khương Đình 86,2863.1027,834.2Nguyễn Sỹ Đoàn
24 Phương Liệt 81,9773.2025,617.8Đặng Khánh Hòa
25 Cầu Giấy 74,5163.7419,924.1Ngô Ngọc Phương
26 Nghĩa Đô 125,5684.3428,932.7Trần Đình Cường
27 Yên Hòa 77,0294.1018,787.6Trịnh Thị Dung
28 Tây Hồ 100,12210.729,339.7Nguyễn Thanh Tịnh
29 Phú Thượng 39,3227.715,100.1Đỗ Đình Sơn
30 Tây Tựu 39,4367.545,230.2Vũ Duy Hùng
31 Phú Diễn 74,6036.2911,860.6Nguyễn Văn Hải
32 Xuân Đỉnh 48,6585.468,911.7Nguyễn Thường Sơn
33 Đông Ngạc 83,5448.859,440.0Nguyễn Văn Hách
34 Thượng Cát 24,69214.771,671.8Lê Thị Thu Hương
35 Từ Liêm 119,99710.1811,787.5Nguyễn Thanh Bình
36 Xuân Phương 104,94710.849,681.5Nguyễn Quốc Nam
37 Tây Mỗ 46,8945.568,434.2Trần Thanh Hải
38 Đại Mỗ 80,4628.109,933.6Phùng Ngọc Sơn
39 Long Biên 62,88719.043,302.9Hoàng Hải
40 Bồ Đề 120,02812,949,275.7Phạm Bạch Đằng
41 Việt Hưng 83,18812.916,443.7Vũ Xuân Trường
42 Phúc Lợi 66,79010.416,415.9Nguyễn Thị Thanh Hằng
43 Hà Đông 185,2059.002,058.3Trần Thị Lương An
44 Dương Nội 56,0917.907,100.1Phùng Chi Tâm
45 Yên Nghĩa 49,64313.183,766.5Lê Xuân Hoàn
46 Phú Lương 52,0249.405,534.5Lã Quang Thức
47 Kiến Hưng 70,8336.6510,651.6Chu Mạnh Hà
48 Thanh Liệt 76,2386.4411,838.2Bùi Huy Hoàng
49 Chương Mỹ 87,91338.902,260.0Trịnh Duy Oai
50 Sơn Tây 71,30123.083,089.3Nguyễn Thị Thu Hương
51 Tùng Thiện 42,05232.341,300.3Nguyễn Viết Đạt

Communes

No.NamePopulation (2025) [1] Area (km2)Density (pop/km2) [2] People Committee's Chairman
1 Thanh Trì 51,3939.945,170.3Lã Văn Huy
2 Đại Thanh 92,55718.924,892.0Nguyễn Văn Hưng
3 Nam Phù 42,77213.743,113.0Nguyễn Thị Thu Huyền
4 Ngọc Hồi 43,86413.353,285.7Trần Việt Trung
5 Thượng Phúc 45,46428.911,572.6Lý Văn Dũng
6 Thường Tín 70,73928.292.500.5Phan Thanh Tùng
7 Chương Dương 59,97328.892,075.9Từ Ngọc Thanh
8 Hồng Vân 58,68524.532,392.4Lê Tuấn Dũng
9 Phú Xuyên 96,63560.021,610.0Bùi Công Thân
10 Phượng Dực 60,28144.691,348.9Nguyễn Trọng Vĩnh
11 Chuyên Mỹ 44,85935.541,262.2Nguyễn Hữu Chi
12 Đại Xuyên 74,90651.661,450.0Hoàng Tuân
13 Thanh Oai 54,47526.862,028.1Vũ Quỳnh
14 Bình Minh 80,06629.862,681.4Nguyễn Đăng Việt
15 Tam Hưng 39,08729.451,327.2Bùi Đình Thái
16 Dân Hòa 62,75538.431,633.0Đinh Hữu Bình
17 Vân Đình 74,90651.661,462.2Nguyễn Ngọc Điệp
18 Ứng Thiên 53,96238.401,405.3Đỗ Năng Bình
19 Hòa Xá 69,42840.421,717.7Dương Tuấn Anh
20 Ứng Hòa 63,75067.80940.3Nguyễn Đức Bình
21 Mỹ Đức 53,64052.731,017.3Nguyễn Quang Đường
22 Hồng Sơn 63,13054.381,160.9Ngô Quốc Ca
23 Phúc Sơn 54,08449.311,096.8Trần Xuân Hải
24 Hương Sơn 52,63469.117,616.0Lê Văn Trang
25 Phú Nghĩa 71,04840.251,765.2Nguyễn Đình Sỹ
26 Xuân Mai 67,31050.721,327.1Nguyễn Anh Đức
27 Trần Phú 47,52844.361,071.4Đỗ Hoàng Anh Châu
28 Hòa Phú 49,94829.871,672.2Vũ Xuân Hùng
29 Quảng Bị 62,96837.141,695.4Bùi Mạnh Thắng
30 Minh Châu 6,64610.360.64Bùi Thái Sơn
31 Quảng Oai 59,00149.261,197.8Nguyễn Thị Nam
32 Vật Lại 58,57951.751,132.0Nguyễn Đức Anh
33 Cổ Đô 70,70653.251,327.8Hoàng Trúc Phong
34 Bất Bạt 40,06656.43710.0Nguyễn Ngọc Tú
35 Suối Hai 35,20151.56682.7Nguyễn Ngọc Mạnh
36 Ba Vì 26,65181.27328.0Nguyễn Giáp Đông
37 Yên Bài 21,41668.19314.1Nguyễn Văn Tùng
38 Đoài Phương 39,82857.10697.5Nguyễn Thế Hùng
39 Phúc Thọ 75,42539.661,901.8Kiều Trọng Sỹ
40 Phúc Lộc 61,45741.151,493.5Lê Văn Thu
41 Hát Môn 72,22737.671,917.4Lý Hoàng Kiên
42 Thạch Thất 57,64531.931,805.4Trần Hoàng Linh
43 Hạ Bằng 38,72132.141,204.8Nguyễn Kim Loan
44 Tây Phương 99,87431.103,211.4Cần Văn Hương
45 Hòa Lạc 20,81535.37328.0Đào Xuân Ban
46 Yên Xuân 29,37578.01376.6Phùng Khắc Sơn
47 Quốc Oai 63,34424.002,639.3Nguyễn Trung Thành
48 Hưng Đạo 49,35724.901,982.2Dương Văn Phượng
49 Kiều Phú 60,88534.491,765.3Phùng Huy Diễn
50 Phú Cát 43,33951.21846.3Hoàng Nguyên Ưng
51 Hoài Đức 69,23916.734,138.6Nguyễn Huy Hoàng
52 Dương Hòa 58,83017.413,379.1Lê Đức Phóng
53 Sơn Đồng 63,26721.572,933.1Phạm Gia Lộc
54 An Khánh 102,13628.693,560.0Hồ Trung Nghĩa
55 Đan Phượng 47,62915.303,113.0Nguyễn Viết Đạt
56 Ô Diên 97,50632.063,041.4Đỗ Chí Hưng
57 Liên Minh 47,76923.572,026.7Nguyễn Quý Mạnh
58 Gia Lâm 90,49825.723,517.4Dương Việt Cường
59 Thuận An 68,29229.672,301.7Nguyễn Tuấn Khanh
60 Bát Tràng 48,98720.672,369.0Hoàng Tiến Dũng
61 Phù Đổng 111,48441.622,678.6Đào Đức Minh
62 Thư Lâm 102,58043.842,339.9Lê Đức Phóng
63 Đông Anh 118,18348.682,427.8Nguyễn Văn Thiềng
64 Phúc Thịnh 95,95142,632,250.8Nguyễn Văn Bằng
65 Thiên Lộc 74,59727.962,668.0Nguyễn Hữu Dũng
66 Vĩnh Thanh 64,69822.522,872.9Nguyễn Quang Đặng
67 Mê Linh 62,19734.971,778.6Trần Thanh Hoài
68 Yên Lãng 71,33944.811,592.0Lê Văn Khương
69 Tiến Thắng 64,24636.341,767.9Nguyễn Minh Hải
70 Quang Minh 69,62332,172,164.2Nguyễn Tiến Dũng
71 Sóc Sơn 117,87668,241,727.4Phạm Quang Ngọc
72 Đa Phúc 83,64955.321,512.1Đỗ Thu Nga
73 Nội Bài 70,46951.641,364.6Hồ Việt Hùng
74 Trung Giã 61,31577.52791.0Lê Văn Khương
75 Kim Anh 48,56452.80919.8Đỗ Minh Tuấn

See also

References

  1. 1 2 "Quy mô dân số, diện tích, lãnh đạo chủ chốt 126 xã, phường của Hà Nội" [Population size, area, key leaders of 126 communes and wards of Hanoi]. hanoimoi.vn. Hà Nội Mới  [ vi ]. 1 July 2025.
  2. 1 2 "Mật độ dân số của Hà Nội năm 2025" [Population density of Hanoi in 2025]. acchanoi.vn (in Vietnamese). ACC Hà Nội. 11 July 2024. Retrieved 20 November 2025.